Hoa kiều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gốc Hoa (Trung Quốc) sinh sống ở nước ngoài: Từ dùng để chỉ những người có nguồn gốc, dân tộc Trung Hoa nhưng đang cư trú, định cư tại một quốc gia khác ngoài Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cộng đồng Hoa kiều tại quận 5 rất đông đúc và gắn bó.
- Nhiều Hoa kiều vẫn giữ gìn phong tục, tập quán truyền thống của tổ tiên.
- Các doanh nhân Hoa kiều đã có nhiều đóng góp cho sự phát triển kinh tế địa phương.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cộng đồng Hoa kiều": chỉ tập thể, nhóm người gốc Hoa sinh sống ở nước ngoài.
- Cộng đồng Hoa kiều trên thế giới có mạng lưới liên kết rất rộng.
"Kiều hối từ Hoa kiều": chỉ khoản tiền do người gốc Hoa ở nước ngoài gửi về cho gia đình hoặc đầu tư tại quê hương.
- Kiều hối từ Hoa kiều là một nguồn vốn quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Việt kiều (dt): Người Việt Nam cư trú ở nước ngoài.
- Kiều dân (dt): Từ chung chỉ công dân một nước sinh sống ở nước ngoài (ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Người Hoa hải ngoại: Cách gọi khác, nhấn mạnh yếu tố "ở ngoài lãnh thổ Trung Quốc".
- Kiều bào (gốc Hoa): Cách gọi thân mật, mang sắc thái trìu mến, coi như đồng bào ở xa.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "Hoa kiều" chủ yếu nhấn mạnh đến nguồn gốc dân tộc (Hoa) và tình trạng cư trú ở nước ngoài. Nó không bao hàm nghĩa về quốc tịch. Một "Hoa kiều" có thể đã nhập quốc tịch nước sở tại hoặc vẫn giữ quốc tịch Trung Quốc.
- Trong lịch sử và văn cảnh hiện đại, từ này thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, xã hội, văn hóa liên quan đến cộng đồng người gốc Hoa.
- dt. Người Trung Hoa cư trú ở nước ngoài: Hoa kiều ở thành phố Hồ Chí Minh